越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phán quyết” (1)
phán quyết
英语
名ruling, judgment
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The court has issued a final ruling.
相关词“phán quyết” (0)
未找到相关词。
短语“phán quyết” (1)
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng.
The court has issued a final ruling.
